Tần suất ghép lãi hoạt động thế nào
Với lãi kép theo năm, tiền lãi được cộng mỗi năm một lần. Với lãi kép theo tháng, một phần mười hai lãi suất năm được cộng mỗi tháng, và tiền lãi tháng sau được tính trên số dư lớn hơn một chút.
Số dư = ban đầu × (1 + lãi suất năm ÷ n)n × số năm, trong đó n là số kỳ ghép lãi trong một năm
Ví dụ minh họa: 10.000 với lãi 6% trong 10 năm
| Ghép lãi | Số kỳ mỗi năm | Số dư sau 10 năm | Chênh lệch so với theo năm |
|---|---|---|---|
| Theo năm | 1 | 17,908.48 | |
| Theo tháng | 12 | 18,193.97 | +285.49 |
| Theo ngày | 365 | 18,220.29 | +311.81 |
Lãi kép theo tháng thêm khoảng 285 sau mười năm, nhiều hơn khoảng 1,6%. Chuyển từ theo tháng sang theo ngày chỉ thêm 26 nữa. Bản thân mức lãi, và thời gian, quan trọng hơn nhiều so với tần suất.
APR và APY
- Lãi suất danh nghĩa hoặc APR
- Lãi suất năm được công bố trước khi ghép lãi, ví dụ 6%. APR của một khoản vay cũng có thể bao gồm một số loại phí, tùy quy định địa phương.
- APY (lợi suất phần trăm hằng năm)
- Số tiền bạn thực sự nhận được trong một năm khi đã tính ghép lãi. Ở Mỹ, Quy định DD (Regulation DD) định nghĩa chỉ số này cho tài khoản tiền gửi.
Công thức của Regulation DD là APY = 100 × [(1 + tiền lãi ÷ tiền gốc)365 ÷ số ngày của kỳ hạn − 1]. Với lãi suất 6% ghép theo tháng, lợi suất vào khoảng 6,17%. Lãi suất 4% ghép theo tháng cho khoảng 4,07%, và 5% cho khoảng 5,12%.
| Lãi suất năm danh nghĩa | APY khi ghép lãi theo tháng |
|---|---|
| 4% | 4.07% |
| 5% | 5.12% |
| 6% | 6.17% |
Khi so sánh tài khoản tiết kiệm, hãy so APY với APY. Khi so sánh khoản vay, cũng hãy so cùng loại, vì lãi suất vay có thể được công bố theo nhiều cách.
Các máy tính của chúng tôi giả định gì
Mọi máy tính tăng trưởng trên trang này coi mức lãi bạn nhập là lãi suất năm danh nghĩa. Chúng chia nó cho 12, ghép lãi theo tháng và cộng khoản góp vào cuối mỗi tháng. Nếu bạn chỉ biết APY của một tài khoản, nhập nó làm mức lãi sẽ làm tăng trưởng hơi cao hơn thực tế; chênh lệch là nhỏ ở các mức lãi thông thường.
Khoản đầu tư không ghép lãi theo lịch
Lợi nhuận cổ phiếu và quỹ không đến dưới dạng một tỷ lệ phần trăm cố định hằng tháng. Giả định 6% trong dự phóng là mức trung bình đã làm mượt dùng để lập kế hoạch. Lợi nhuận thực tế thay đổi theo từng năm, điều này quan trọng hơn quy ước ghép lãi. Xem cách dự phóng tài sản ròng.
Những câu hỏi thường gặp
Tần suất ghép lãi có quan trọng với kế hoạch của tôi không?
Hiếm khi đáng kể. Tỷ lệ tiết kiệm, mức lợi nhuận và khoảng thời gian có ảnh hưởng lớn hơn nhiều.
Có cách nào ước tính nhanh mức tăng trưởng không?
Quy tắc 72 ước tính thời gian để tiền tăng gấp đôi.
Nguồn tham khảo
- Bộ luật Quy định Liên bang Mỹ điện tử (eCFR), 12 CFR Part 1030 (Regulation DD), Phụ lục A: công thức lợi suất phần trăm hằng năm.
- Investor.gov (SEC Mỹ), Compound interest (lãi kép).
Chỉ là thông tin giáo dục, không phải lời khuyên tài chính cá nhân.